Paris (Phụ nữ)
Pháp
Paris (Phụ nữ) Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Paris (Phụ nữ) ghi bàn cứ mỗi 50 phút trong Giải vô địch quốc gia nữ
Paris (Phụ nữ) ghi trung bình 1.81 bàn mỗi trận
Paris (Phụ nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 4% trong suốt Giải vô địch quốc gia nữ
Paris (Phụ nữ) không ghi được bàn trong 31% tại Giải vô địch quốc gia nữ
Bàn thua
Paris (Phụ nữ) để thủng lưới cứ mỗi 111 phút tại Giải vô địch quốc gia nữ
Paris (Phụ nữ) để thủng lưới trung bình 0.81 bàn mỗi trận
Paris (Phụ nữ) đạt được 58% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Paris (Phụ nữ) đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia nữ
Paris (Phụ nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 2.62 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 58% đối với Paris (Phụ nữ) tại Giải vô địch quốc gia nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 81% đối với Paris (Phụ nữ) tại Giải vô địch quốc gia nữ
CDG thống kê
Paris (Phụ nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 31% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Paris (Phụ nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Paris (Phụ nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 12% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia nữ
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Paris (Phụ nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia nữ
Paris (Phụ nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia nữ
Paris (Phụ nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia nữ
Paris (Phụ nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia nữ
Paris (Phụ nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia nữ
Paris (Phụ nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia nữ
Kèo Chấp Thống Kê
Paris (Phụ nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong Giải vô địch quốc gia nữ
Trong hiệp một, Paris (Phụ nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải vô địch quốc gia nữ
Trong hiệp hai, Paris (Phụ nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải vô địch quốc gia nữ
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Paris (Phụ nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Paris (Phụ nữ) có trung bình 0.15 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Trong hiệp một, Paris (Phụ nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Trong hiệp một, Paris (Phụ nữ) có trung bình 0.08 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Trong hiệp hai, Paris (Phụ nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Trong hiệp hai, Paris (Phụ nữ) có trung bình 0.08 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Phạt Góc Thống Kê
Paris (Phụ nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Paris (Phụ nữ) có trung bình 0.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Trong hiệp một, Paris (Phụ nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Paris (Phụ nữ) có trung bình 0.12 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Trong hiệp hai, Paris (Phụ nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Paris (Phụ nữ) có trung bình 0.38 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Thống Kê Cầu Thủ
Paris (Phụ nữ) Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 19 | 3 | 0 | 76:11 | 65 | 60 | |
| 2 | 22 | 15 | 3 | 4 | 46:16 | 30 | 48 | |
| 3 | 22 | 15 | 2 | 5 | 48:26 | 22 | 47 | |
| 4 | 22 | 12 | 5 | 5 | 42:34 | 8 | 41 | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 27:21 | 6 | 33 | |
| 6 | 22 | 9 | 6 | 7 | 21:28 | -7 | 33 | |
| 7 | 22 | 7 | 5 | 10 | 26:38 | -12 | 26 | |
| 8 | 22 | 5 | 6 | 11 | 25:45 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 5 | 4 | 13 | 26:44 | -18 | 19 | |
| 10 | 22 | 4 | 3 | 15 | 28:45 | -17 | 15 | |
| 11 | 22 | 4 | 3 | 15 | 20:50 | -30 | 15 | |
| 12 | 22 | 3 | 4 | 15 | 11:38 | -27 | 13 |
- Playoffs
- Relegation
Paris (Phụ nữ) Biệt đội
No data for selected season